New Pajero Sport

Mitsubishi

Phiên bản Giá
Diesel 4x4 AT (Euro 5) 1.365.000.000đ
Diesel 4x2 AT (Euro 5) 1.130.000.000đ
Gasoline 4x4 AT - STD Dự Án 1.230.000.000đ
Gasoline 4x4 AT - Premium Dự Án 1.310.000.000đ
Gasoline 4x4 AT (Xe chở tiền) Dự Án 1.390.000.000đ

1,130,000,000 

0978.872.651 0798 66 71 71 facebook nhắn Zalo

Màu xe có sẵn
Trắng ngọc trai
Đen bóng
Nâu đồng

DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
New Pajero Sport
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 1.130.000.000đ
Loại xe Xe con
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0978.872.651
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

DỰ TOÁN CHI PHÍ TRẢ GÓP
Phiên bản
Giá xe
Số tiền trả trước
Thời hạn vay
Lãi suất năm đầu
Lãi suất năm tiếp theo

* Số liệu mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế tùy theo ngân hàng và thời điểm vay.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng trả góp

MÀU SẮC XE

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT PAJERO SPORT 2020 SPECIFICATION PAJERO SPORT 2020 Dầu 4×2 AT Diesel RWD AT Dầu 4×4 AT Diesel 4WD AT
Giá chính thức 1.110.000.000 VNĐ 1.345.000.000 VNĐ
Kích thước và trọng lượng Dimension & Weight
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) Overall Dimension (LxWxH) mm 4.825×1.815×1.835
Khoảng cách hai cầu xe Wheel Base mm 2.800
Khoảng cách hai bánh xe trước Front Track mm 1.520
Khoảng cách hai bánh xe sau Rear Track mm 1.515
Bán kính quay vòng tối thiểu Min. Turning Radius mm 5.600
Khoảng sáng gầm xe Ground Clearance mm 218
Trọng lượng không tải Curb Weight kg 1.940 2.115
Trọng lượng toàn tải Gross Weight kg 2.710 2.775
Số chỗ ngồi Seats 7
Động cơ và vận hành Engine & Performance
Loại động cơ Engine Type 2.4L Diesel MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun nhiên liệu điện tử Electrical Fuel Injection – Common Rail
Dung tích xylanh Displacement cc 2.442
Công suất cực đại Max. Output PS/Rpm 181/3500
Mômen xoắn cực đại Max. Torque N.m/Rpm 430/2500
Tốc độ cực đại Max. Speed Km/h 180
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank Capacity L 68
Truyền động và hệ thống treo Drive System & Suspension
Hộp số Transmission Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao / 8AT – Sport Mode Automatic Transmission 8 Speeds
Truyền động Drive System Dẫn động cầu sau Rear Wheel Drive Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II Super Select 4WD-Ⅱ(SS4-Ⅱ)
Khoá vi sai cầu sau Rear Differential Lock – R/D Lock
Trợ lực lái Steering Type Trợ lực dầu Hydraulic Steering
Hệ thống treo trước Front Suspension Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Independent Double wishbone, Coil Springs, Stabilizer bar
Hệ thống treo sau Rear Suspension Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng 3-link Coil Springs With Stabilizer Bar
Kích thước lốp xe trước/sau Front/Rear Tires 265/60R18
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gió Ventilated Discs
Phanh sau Rear Brake Đĩa thông gió Ventilated Discs
Trang thiết bị Equipment
Ngoại thất Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Head Lamps Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính Bi-LED Projector Headlamp
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước Auto Lightning Controls
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng Headlamp Leveling Device Tự động Auto
Đèn LED chiếu sáng ban ngày LED Daytime Running Light
Đèn sương mù LED Fog Lamp
Hệ thống rửa đèn pha Headlamp Washer
Đèn báo phanh thứ ba trên cao High-mount Stop Lamp LED
Kính chiếu hậu Door Mirrors Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Power Door Mirror/Electric Foldable Control, Chrome Plated With Sign Turn Lamp
Tay nắm cửa ngoài Outer Door Handle Mạ Crôm Chrome Plated
Lưới tản nhiệt Radiator Grille Viền mạ bạc Silver Plated
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) Privacy Glass (Tail Gate, Rear Door)
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay Electric Tailgate & Kick Motion
Gạt nước kính trước Front Wiper Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Front Wiper & Washer (2 Speed & Intermittent)
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động Auto Rain Wiper
Gạt nước kính sau Rear Wiper
Sưởi kính sau Rear Window With Hot Wire
Giá đỡ hành lý trên mui xe Roof Rail
Ăng-ten vây cá Sharkfin Atenna
Cánh lướt gió đuôi xe Rear Spoiler
Trang bị nội thất Interior
Vô lăng và cần số bọc da Leather Wrapped Steering Wheel And Shift Knob
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói Handfree Switch & Voice Control
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng Audio Switch On Steering Wheel
Chìa khoá thông minh (KOS) Keyless Operation System
Khởi động bằng nút bấm (OSS) Engine Start/Stop Switch
Hệ thống ga tự động Cruise Control Ga tự động thích ứng Adative Cruise Control
Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động Electric Parking Brake & Auto Hold
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering
Điều hoà nhiệt độ tự động Auto Air Conditioner Hai vùng độc lập Dual Zone
Chức năng làm sạch không khí NanoE Ion Generator With NanoE Air Cleaning Function
Lọc gió điều hoà Air Filter
Chất liệu ghế Seat Material Da Leather
Ghế tài xế Driver Seat Chỉnh điện – 8 hướng Power Driver Seat – 8 Ways
Ghế hành khách trước Passenger Seat Chỉnh tay Manual Passenger Seat Chỉnh điện – 8 hướng Power Seat – 8 Ways
Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Foldable Split Back Seat (60/40)
Cửa sổ trời Sunroof
Gương chiếu hậu chống chói tự động Auto Dimming Rear View Mirror
Tay nắm cửa trong mạ crôm Inner Door Handle (Chrome Plated)
Kính cửa điều khiển điện Power Window Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt Window: Auto Up & Down, Anti Trapping Function
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly Amrest Center On Rear Seat With Cup Holder
Hệ thống giải trí Entertainment System Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay Smartlink 8 Inch, Android Auto/Apple CarPlay
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại MITSUBISHI Remote Control Via Smartphone
Cổng nguồn điện 220V-150W Power Outlet
Số lượng loa Speakers 6
An toàn Safety
Hệ thống công nghệ an toàn chủ động Mitsubishi E-Assist Active Safety System – Mitsubishi E-Assist
Ga tự động thích ứng Apdaptive Cruise Control
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Blind Spot Warning
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM) Forward Collision Mitigation System
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Ultrasonic Misacceleration Mitigation System
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) Rear Cross Traffic Alert
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) Lane Change Assists
Túi khí an toàn Safety Air-bag 06 túi khí 06 Airbags 07 túi khí 07 Airbags
Cơ cấu căng đai tự động Pretensioner And Force-limiter Hàng ghế trước Driver & Front Passenger
Camera toàn cảnh 360 Multi Around System
Camera lùi Rear View Camera
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Anti-lock Braking System
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Electronic Brake-force Distribution
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Brake Assist
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Active Stability And Traction Control
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Hill Start Assist
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Hill Descent Control
Chế độ lựa chọn địa hình off-road Off-road Mode
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh Brake Override System
Chìa khoá mã hoá chống trộm Immobilizer
Cảm biến trước / sau xe Font & Sensor Warning Wensor
Chốt cửa tự động Vehicle-speed Sensitive Automatic Door Locking

Thiết kế ngoại thất

HIỆN ĐẠI VÀ MẠNH MẼ HƠN

Với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ 2 mới, New Mitsubishi Pajero Sport mang những đường nét tinh tế sang trọng nhưng không kém phần mạnh mẽ hiện đại thu hút mọi ánh nhìn.

THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD HIỆN ĐẠI

Thiết kế Dynamic Shield với triết lý “Vẻ đẹp từ công năng”, mang lại sự hài hòa giữa hình ảnh mạnh mẽ, hiện đại và tính năng an toàn cùng khả năng vận hành vượt trội.

Hệ thống an toàn

AN TOÀN VƯỢT TRỘI GÓI HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG THÔNG MINH HIỆN ĐẠI

Không chỉ với các trang bị an toàn tiêu chuẩn, nay New Mitsubishi Pajero Sport đã được trang bị những công nghệ an toàn chủ động hàng đầu của Mitsubishi Motors Viet Nam. An toàn hơn – tin cậy hơn.

AN TOÀN THÔNG MINH

Trang bị gói hệ thống an toàn chủ động thông minh hiện đại giúp bạn điều khiển xe tự tin và kiểm soát mọi tình huống bất ngờ, an toàn vượt trội.

Thiết kế nội thất

Đẳng cấp và sang trọng

Sự nâng cấp ở khoang lái và hệ thống điều khiển mang đến không gian rộng rãi hơn, cùng bạn trải nghiệm sự thoải mái xuyên suốt hành trình.

BẢNG GIÁ

Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 980.500.000 VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 1.062.500.000 VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 1.092.500.000 VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 1.160.000.000 VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 1.200.000.000 VNĐ Pajero Sport <small>D 4×2 MT</small> 1.250.000.000 VNĐ

Thư viện HÌNH ẢNH & VIDEO

Cùng khám phá thêm những hình ảnh, video về New Mitsubishi Pajero Sport.

Đánh giá New Pajero Sport

Chưa có đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá New Pajero Sport

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào